匿影藏形
nìyǐngcángxíng
[ㄋㄧˋ ㄧㄥˇ ㄘㄤˊ ㄒㄧㄥˊ]
NẶC ẢNH TÀNG HÌNH
- 1.che giấu khỏi tầm nhìn công chúng
- 2.che giấu danh tính
- 3.ẩn mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.