學華語Kaori Dict

匿名

míng

ㄋㄧˋ ㄇㄧㄥˊ

NẶC DANH

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想保持匿名身份。

    nǐ xiǎng bǎochí nìmíng shēnfèn。

    Anh muốn giữ danh tính ẩn danh

  • 2

    這首詩是匿名詩人寫的。

    zhè shǒu shī shì nìmíng shīrén xiě de。

    Bài thơ này được viết bởi một nhà thơ ẩn danh

  • 3

    他匿名向紅十字捐了大筆錢。

    tā nìmíng xiàng Hóngshízì juān le dàbǐ qián。

    Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho Hội đỏ mà không để lại danh tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匿名 nghĩa là gì? · Kaori Dict