例句Câu ví dụ
- 1
你想保持匿名身份。
nǐ xiǎng bǎochí nìmíng shēnfèn。
Anh muốn giữ danh tính ẩn danh
- 2
這首詩是匿名詩人寫的。
zhè shǒu shī shì nìmíng shīrén xiě de。
Bài thơ này được viết bởi một nhà thơ ẩn danh
- 3
他匿名向紅十字捐了大筆錢。
tā nìmíng xiàng Hóngshízì juān le dàbǐ qián。
Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho Hội đỏ mà không để lại danh tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
