字義Nghĩa
ngu, khờ, ngốc, quyến rũmáy dịch
hānHÀM
- 1.ngốc nghếch
- 2.đơn giản
- 3.dại dột
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戆〈形〉 (形声。从心,敢声。《说文》作戆”。本义痴呆,傻气) 同本义 狂惑戆陋之人。--《荀子·儒效》。按,字亦作憨”。 又如憨虫(傻瓜);憨子(傻子);憨砖(笨蛋;傻瓜);憨哥(傻小子);憨头狼(傻小子) 娇痴 顽皮 朴实 憨厚 憨乎乎 憨hān ⒈呆,傻~头~脑。 ⒉朴实,耿直~厚。~直。~态可爱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 敢 [gǎn] chỉ âm.
ngu ngơ; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 憨厚chân chất và thật thà
- 憨子đồ ngốc
- 憨實chân chất và thật thà
- 憨態dáng vẻ ngây thơ và hồn nhiên
- 憨直thật thà và thẳng thắn
- 憨態可掬dễ thương
- 憨豆先生Mr. Bean (TV)
- 喜憨兒