字義Nghĩa
đau đớnmáy dịch
chùSỞ
- 1.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
憷〈动〉 憷场 憷头 憷chù害怕,畏缩发~。 憷chǔ 1.痛。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đau lòng; tim; Chu; cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 憷場bị sợ sân khấu
- 憷頭sợ nổi bật
- 打憷biến thể của 打怵[da3 chu4]
- 犯憷biến thể của 犯怵[fan4 chu4]
- 發憷biến thể của 發怵|发怵[fa1 chu4]