學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

splendid, huy hoàng, tráng lệmáy dịch

màoMẬU

  1. 1.chăm chỉ
  2. 2.tươi tốt
  3. 3.nguy nga
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懋〈动〉 (形声。从心,楙声。本义勉励,使人努力上进) 同本义 懋,勉也。--《说文》 懋建大命。--《书·盘庚》 懋穑劝分,省用足财。--《国语·晋语四》 又如懋学(勤学);懋扬(努力显扬);懋敬(勉励戒慎) 极其用力 咸懋力以耘耔。--张衡《东京赋》 通贸”。交易、买卖 懋迁有无化居。--《书·益稷》 懋〈形〉 通茂”。大;盛大 予懋乃德,嘉乃丕绩。--《书·大禹谟》 又如懋功(大功);懋典(盛典);懋业(大业) 美好 呜呼懋哉。 懋mào ⒈勉力,努力。 ⒉大,盛大~功。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [mào] chỉ âm.

慕 — tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict