字義Nghĩa
tên câymáy dịch
màoMẬU
- 1.Cydonia japonica
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楙mào 1."茂"的古字。茂盛。 2.美盛,兴旺。 3.果木名。即木瓜树。 4.指楙的果实。 5.通"贸"。交易。参见"楙迁"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 矛 [máo] chỉ âm.
cây