學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây gậy chiến đấu, cây giáo gaimáy dịch

yuèVIỆT

  1. 1.biến thể của 鉞|钺[yue4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戉yuè 1.古兵器名。即大斧。同"钺"。 2.古星名。在井宿之西,黄道之南不到一度之处。 3.古国名。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

ў — Một chiếc cuốc quay sang trái

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict