字義Nghĩa
đặt lại, dừng lạimáy dịch
JíTẬP
- 1.họ [Ji2]
jíTẬP
- 1.kiềm chế
- 2.tập hợp
- 3.tích trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戢 收藏 载戢干戈。--《诗·周颂·时迈》 夫兵戢而时动。--《国语·周语》 夫兵戢而时动,动则威。--《国语·周语》 又如戢刃(收起刀剑等利器);戢戢(聚集);戢载(收集装载);戢藏(收藏) 引申指停止战争 弗戢,将自焚。--《左传·隐公四年》 又如戢戈(息兵);戢兵(停用兵器,禁用武力);戢武(息兵) 收敛 戢,敛也。--《小尔雅》 戢其左翼。--《诗·小雅·鸳鸯》 不戢不难。--《诗·小雅·桑扈》 翼翼归鸟,戢羽寒条。--陶渊明《归鸟》 又如戢鳞(敛鳞。鱼止息不游。比喻怀志坐待 戢jí收敛~羽。载~干戈(收藏兵器。载语气词)。〈引〉止息,禁止~怒。严~贪污腐败。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa, 咠 [qì] chỉ âm.
кан — giáo