字義Nghĩa
đâmmáy dịch
qiānTHIÊN
- 1.mảnh kim loại, tre, v.v. ngắn và nhọn
- 2.xiên
- 3.thanh lấy mẫu từ bao gạo, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扦〈名〉 扦子,金属、竹等制成的针状物或主要部分是针状的器物 扦 〈动〉 扦插 扦担 扦手 扦qiān ⒈用竹木或金属等制成的一头尖细的东西竹~。木~子。铁~儿。 ⒉插~花。把门~上。 扦chǐ 1.顺着纹理劈析。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 千 [qiān] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 扦腳cắt tỉa móng chân
- 扦插trồng bằng cành chiết; nhân giống bằng cành chiết
- 蠟扦chân nến có đinh nhọn để cắm nến