學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đâmmáy dịch

qiānTHIÊN

  1. 1.mảnh kim loại, tre, v.v. ngắn và nhọn
  2. 2.xiên
  3. 3.thanh lấy mẫu từ bao gạo, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扦〈名〉 扦子,金属、竹等制成的针状物或主要部分是针状的器物 扦 〈动〉 扦插 扦担 扦手 扦qiān ⒈用竹木或金属等制成的一头尖细的东西竹~。木~子。铁~儿。 ⒉插~花。把门~上。 扦chǐ 1.顺着纹理劈析。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [qiān] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict