學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhún môi cườimáy dịch

mǐnMÂN

  1. 1.vuốt tóc bằng lược ướt
  2. 2.(miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ
  3. 3.nhấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抿 用手抚摸 抿,《说文》抚也。--《集韵》 用小刷子沾水或油擦抹或刻意整理 拭 稍稍合拢 抿mǐn ⒈刷,抹~皮鞋。 ⒉微微地合拢(多指嘴或翅)~着嘴笑。 ⒊微合嘴唇,少许沾尝她不会喝酒,~都不敢~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [mín] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict