字義Nghĩa
nhổmáy dịch
lǚLOÁT
- 1.vuốt hoặc sắp xếp gì đó bằng ngón tay
- 2.xoa
luōLOÁT
- 1.nắm vật gì đó dài và vuốt theo nó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捋〈动〉luo (形声。从手,寽声。寽”,以五指持物,在字中表意。本义手握着东西向一端抹取) 同本义 武松捋起双袖,握起尖刀。--《水浒传》 堆,垒 这边堆着木料--檩子、柱子和椽子。那边捋着从各社员家收集的干土坯。--柳青《创业史》 捋臂揎拳 为人性刚,喜则眉花眼笑,怒则捋臂揎拳,胆大心雄,头高气硬。--《野叟曝言》 又叫捋袖揎拳” 捋虎须 捋luō ⒈用手握东西,顺着向一端滑动~树枝儿。 捋lǚ ⒈用手指顺着抹过去,顺着整理~胡须。抚摸~发。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 寽 [lǜ] chỉ âm.
lấy tay; 寽 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 捋胳膊xắn tay áo lên
- 捋虎鬚nghĩa đen: vuốt râu hổ
- 捋袖子xắn tay áo lên
- 捋臂揎拳nghĩa đen: xắn tay áo và giơ nắm đấm lên