學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lấy ramáy dịch

póuBỒI

  1. 1.nhấc lên bằng hai tay

pǒuPHẨU

  1. 1.đập vỡ
  2. 2.đánh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掊〈动〉 (形声。从手,咅声。本义用五指扒土) 同本义 掊,杷也。今盐官入水取盐为掊。(字亦作刨,作抔)--《说文》 见地如钩状,掊视得鼎。--《汉书·郊祀志上》。注谓手杷土也。” 又如掊土得鼎 聚敛;搜括 俗吏不知方,掊克乃为材。--宋·王安石《兼并》 又如掊克(聚敛;搜括);掊昌(聚敛贪昌);掊聚(聚敛;搜括);掊取(搜括) 掊〈动〉 击;抨击 勾践终掊而杀之。--《战国策·秦策》 又如掊攻(抨击) 击破 吾为其无用而掊之。--《庄子·逍遥游》。司马注击破 掊pǒu抨击,打破~击。 掊póu 1.以手﹑爪或工具扒物或掘土。 2.搜括;敛取。 3.减少。 4.通"背"。背弃;背离。 5.量词。犹捧﹑握。一掊,形容数量少。 掊pū 1.放倒;倒仆。 掊bó 1.放倒;倒仆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [pǒu] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict