字義Nghĩa
một nắmmáy dịch
zhāTRA
- 1.xoè ngón tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揸 用手指抓东西 但其时国家制度未定,文官未免图私,征税增耗,问事罚赎,一味揸钱。--清·东鲁古狂生《醉醒石》 又如揸钱(抓钱;捞钱) 把手指伸张开 李后恍惚之间,见黄贵妃站在面前,便怒从心上起,恶向胆边生,赶上前揸开五指,把黄贵妃一个巴掌。--明·周清源《西湖二集》 又如揸沙(张开;伸直);揸开五个指头 揸(摣)zhā ⒈将手指伸张开。 ⒉用手指撮物。 揸chá 1.涂抹。 揸zhá 1.见"揸挣"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 查 [chá] chỉ âm.
tay