字義Nghĩa
đậpmáy dịch
chuāiSOAI
- 1.nhào
- 2.chà
- 3.thông cống bằng bơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搋〈动〉 用力揉物 藏物于怀 只见陶铁僧栾了四五十钱,鹰觑鹘望,看布帘里面,约莫没人见,把那见钱怀中便搋。--《警世通言》 搋子 搋chuāi用手揉、压,使搀入物和匀~面粉。~糯米饭。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay