字義Nghĩa
cọ xát, lăn giữa taymáy dịch
cuōTHA
- 1.xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay
- 2.vặn xoắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搓 (形声。从手,差声。本义两掌互相摩擦) 同本义 搓,手搓碎也。--《广韵》 搓,搓挪也。--《康熙字典》 又如搓手;搓手顿足(形容焦急不耐烦的样子);搓熟的汤团(比喻服服帖帖);搓草绳;搓挪 把东西放在手心运转 搓 急迫 填词莺啭切,促轸雁声搓。--袁桷《播州宣抚杨资德》 搓 cuō两个手掌或把手掌放在别的东西上来摩擦~手。 【搓球】 ①乒乓球运动中近台还击下旋球的一种技术。动作小、球速快、弧线低,可以牵制对方攻势,并为拉弧圈球创造条件。 ②羽毛球运动术语。在网前用球拍的斜面切击球,为扣杀创造机会。 搓guǒ 1.歪斜貌。 搓chāi 1.推击。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 搓揉nhào; chà xát
- 搓板bàn giặt
- 搓洗chà sạch (quần áo)
- 搓衣板bàn giặt
- 搓麻將chơi mạt chược
- 揉搓cọ xát
- 手搓làm bằng tay; thủ công
- 暗搓搓暗搓搓 — xem 暗戳戳[an4 chuo1 chuo1]