學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lấy ra, bắt, nhổ lênmáy dịch

qiānKHIÊN

  1. 1.nắm
  2. 2.bắt
  3. 3.kéo vạt áo lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搴〈动〉 (形声。从手,寒省声。本义拔取) 同本义 搴,取也。--《广韵》 搴旗四麾。--《后汉书·杜笃传》 斩将搴旗之士。--《史记·刘敬叔孙通传》 寡人不席而坐地,二三子莫席,而子独搴草而坐之,何也?--《晏子春秋》 搴大旗者。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如搴旗(拔取敌人军旗);搴须(拔胡须);搴条(拔取树枝) 采摘 搴芙蓉兮木末。--《楚辞·九歌·湘君》 又如搴芳(采摘花草);搴取(采摘);搴采(采摘);搴撷(采摘);搴揽(摘取,采取) 举 士大夫虽也搴着大旗拥护精神文明。--朱自清《航船 搴qiān ⒈取,拔取~落花。斩将~旗。 ⒉通"褰"。提起,撩起衣服。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict