字義Nghĩa
lau đi, ấn bằng đầu ngón taymáy dịch
wěnUẨN
- 1.tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
- 2.tương đương trong tiếng Phổ Thông: 找[zhao3]
wènUẤN
- 1.(văn học) lau (nước mắt)
- 2.ấn bằng ngón tay
- 3.thấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搵wèn ⒈同揾”。
lau đi, ấn bằng đầu ngón taymáy dịch
wěnUẨN
wènUẤN
搵wèn ⒈同揾”。