學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lau đi, ấn bằng đầu ngón taymáy dịch

wěnUẨN

  1. 1.tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
  2. 2.tương đương trong tiếng Phổ Thông: 找[zhao3]

wènUẤN

  1. 1.(văn học) lau (nước mắt)
  2. 2.ấn bằng ngón tay
  3. 3.thấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搵wèn ⒈同揾”。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict