學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lên, rời đimáy dịch

liāoLIÊU

  1. 1.vén lên (thứ gì đang thả xuống)
  2. 2.nâng lên (gấu váy)
  3. 3.kéo lên (tay áo)

liáoLIÊU

  1. 1.trêu chọc
  2. 2.kích thích
  3. 3.khuấy động (cảm xúc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撩〈动〉 揭起,向上掀起 用手舀水浇洒 撩〈动〉 (形声。从手,尞声。本义整理) 同本义 撩,理也。--《说文》 理乱谓之撩。--《通俗文》 又如撩治(处理,料理);撩理(整理;照料;逗引);撩虎须(捋虎须。指冒犯虎威,担受风险) 缠绕;纷乱 摘取 挑,拨 撩liáo挑逗~拨。美景~人。 撩liǎo 1.挖掘;浚治。 撩liāo 1.掀起;揭起。 2.用手舀水由下往上洒泼。 撩liào 1.同"撂"。丢;抛。 2.同"撂"。甩动;挥动。 3.同"撂"。放倒。 4.瞥视。 5.见"撩峭"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict