字義Nghĩa
đeo lênmáy dịch
huànHOÀN
- 1.xuyên qua
- 2.mặc vào (áo giáp)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擐 (形声。从手,睘声。本义穿) 同本义 擐,贯也。--《说文》 服兵擐甲。--《国语·吴语》 射擐甲胄。--《淮南子·要略》 擐甲执兵,固即死也。--《左传·成公二年》 擐huàn穿~甲扬锋(锋兵器)。 擐juǎn 1.系,拴。 擐xuān 1.捋起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thái mặc bằng tay 扌 đồ phục 衣; 睘 cũng cung cấp âm đọc