字義Nghĩa
tinh tế, có cả hình thức và nội dungmáy dịch
bīnBÂN
- 1.biến thể của 彬[bin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
斌 同彬”。文质兼备的 斌,文质貌。亦作彬。--《玉篇》 斌bīn同"彬"。文质兼备。 【斌斌】文质兼备貌。 【斌駁】 色彩相杂貌。 【斌蔚】 文彩美盛貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 文 (văn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
斺 — văn hóa
組詞Từ chứa chữ này
- 張斌Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV
- 楊斌Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan