學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh tế, có cả hình thức và nội dungmáy dịch

bīnBÂN

  1. 1.biến thể của 彬[bin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斌 同彬”。文质兼备的 斌,文质貌。亦作彬。--《玉篇》 斌bīn同"彬"。文质兼备。 【斌斌】文质兼备貌。 【斌駁】 色彩相杂貌。 【斌蔚】 文彩美盛貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (văn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

斺 — văn hóa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict