字義Nghĩa
có nhiều màu sắcmáy dịch
lánLAN
- 1.dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 文 (văn) chỉ nghĩa, 闌 [lán] chỉ âm.
刊 — chữ viết
có nhiều màu sắcmáy dịch
lánLAN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 文 (văn) chỉ nghĩa, 闌 [lán] chỉ âm.
刊 — chữ viết