學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ lọng bằng lụamáy dịch

zhānCHIÊN

  1. 1.nỉ
  2. 2.biểu ngữ bằng lụa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旃 (形声,本义赤色的曲柄旗) 同本义 旃,旗曲柄也。周礼曰通帛为旃。--《说文》 通帛为旃。通以赤色为之。--《释名·释兵》 置旃以为辕门。--《谷梁传·昭公八年》 亦泛指旌旗 收功单于旃。--晋·陆机《饮马长城窟行》 又如旃帛(红旗);旃旌(泛指赤色旗帜);旃戎(军旅) 毛织品。通毡” 不知其可以为旃也。--《淮南子·齐俗》 被旃裘。--《史记·匈奴传》 旃毛并咽之。--《汉书·李广苏建传》 又如旃席(毡帐);旃衣(以毛毡等制成的衣服);旃车(毡篷车);旃席(毡席;毛毡) 旃 之、焉二 旃zhān ⒈〈古〉赤色的曲柄旗。泛指旌旗立曲~。收~。 ⒉文言助词。"之焉"的合音勉~。慎~(谨慎些吧)。 ⒊通"毡"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phương) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

cờ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict