學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lãng mạnmáy dịch

  1. 1.cờ bay phấp phới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旖旎 旖旎从风。--《史记·司马相如列传》 顾青翠之茂叶,繁旖旎之弱条。--成公绥《木兰赋》 说不尽软玉温香,娇柔旖旎。--《梼杌闲评--明珠缘》 旖yǐ ①柔和美丽的样子风光~旎。 ②旌旗随风飘扬的样子彩旗~旎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phương) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

cờ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict