學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một đại từ kép, ta, các ngươi và ta, chúng ta hai ngườimáy dịch

ZǎnTẢM

  1. 1.họ [Zan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昝 用同咱”。我 你那里问小僧敢去也那不敢,我这里启大师用昝也不用昝。--《西厢记》 昝zǎn姓。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict