字義Nghĩa
giữa đêmmáy dịch
hánHÀM
- 1.trước bình minh
- 2.hừng đông sắp rạng
- 3.(dùng trong tên gọi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晗〈动〉 天将明 晗,欲明也。--《集韵》 晗hán天将亮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 含 [hán] chỉ âm.
ánh nắng mặt trời