學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặt trời đang lặnmáy dịch

DI

  1. 1.(mặt trời) đang lặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暆yí 1.日徐行;日西斜。 2.地名用字『有东暆县,北朝有东暆道。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

隆 — nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict