字義Nghĩa
mặt trời đang lặnmáy dịch
yíDI
- 1.(mặt trời) đang lặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
暆yí 1.日徐行;日西斜。 2.地名用字『有东暆县,北朝有东暆道。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 施 [shī] chỉ âm.
隆 — nắng