字義Nghĩa
(thông tục) châu chấumáy dịch
yuē
- 1.dùng trong 曱甴[yue1 zha2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
曱yuē 1.拿东西。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ghép từ các phần:
(thông tục) châu chấumáy dịch
yuē
曱yuē 1.拿东西。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ghép từ các phần: