字義Nghĩa
proteinmáy dịch
ruǎn
- 1.protein
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
朊 蛋白质 人的阴部 朊,人阴异呼也。--《玉篇》 朊ruǎn蛋白质。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Thịt
Ghép từ các phần:
proteinmáy dịch
ruǎn
朊 蛋白质 人的阴部 朊,人阴异呼也。--《玉篇》 朊ruǎn蛋白质。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Thịt
Ghép từ các phần: