字義Nghĩa
cherry treemáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.dùng trong 柊葉|柊叶[zhong1 ye4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
柊zhōng 1.见"柊叶"。 2.见"柊楑"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
cây mùa đông 木; 冬 cũng cung cấp âm đọc