學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dầm ngang của mái nhàmáy dịch

hángHÀNG

  1. 1.gông cùm (dụng cụ trừng phạt tội phạm)

héngHÀNH

  1. 1.bản cực
  2. 2.xà gồ (dầm ngang trong mái nhà)
  3. 3.sườn nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桁〈名〉 古代用于加在囚犯颈部的一种木刑具 浮桥 桁杨 桁〈名〉 梁上或门框、窗框等上的横木 屋桁,屋横木也。--《玉篇》 桁梧复叠。--《文选·曹植·洛神赋》。注桁,梁上所施也。” 又如桁架 葬具。长而矮的木几,用来摆设陪葬的明器,埋入圹内 皆木桁,久之。--《礼仪》 桁架 桁héng梁上的横木(檩子)。 桁háng 1.大械。古代加在犯人颈上或脚上的刑具。 2.航,浮桥。 3.量词。用于成横行的东西。 桁hàng 1.衣架。 2.指晒衣竿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict