字義Nghĩa
vòng sắt nhỏ hoặc cây gỗ đeo lên mũi trâumáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桊 穿在牛鼻子上的小木棍儿或小铁环 桊juàn牛鼻上穿戴的小铁环或小木棍儿。牛鼻~儿。 桊quān 1.曲木制成的杯盂。 2.羯鼓上的一种环状部件。 3.制茶之具。又名规。 4.圆圈。 桊quán 1.见"桊桊"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 龹 [quǎn] chỉ âm.
桷 — cây