字義Nghĩa
cây bạch quảmáy dịch
lái
- 1.dùng trong 棶木|梾木[lai2 mu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
梾lái 1.木名。参见"梾木"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 来 [lái] chỉ âm.
Cây
cây bạch quảmáy dịch
lái
梾lái 1.木名。参见"梾木"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 来 [lái] chỉ âm.
Cây