學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các thanh ngang mái nhàmáy dịch

fénPHẦN

  1. 1.xà nhà
  2. 2.bối rối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

棼〈名〉 栋(屋的正梁),阁楼的栋 棼,复屋栋也。从林,分声。--《说文》。按,从林者,从二木也。复屋故从二木为意。复屋者,如苏俗所云,阁不可居,重屋如楼可居。 阁楼 棼,阁也。--《广雅》 又如棼橹(楼橹。古时军中用以了望敌军的无顶盖高台) 麻布 素车,棼蔽。--《周礼·春官·巾车》 棼〈形〉 通紊”。纷乱,紊乱。众多错杂的 犹治丝而棼之也。--《左传·隐公四年》 又 治丝而益棼之。 泯泯棼棼。--《书·吕刑》 又如棼然(扰乱;纷乱);棼丝(乱丝);棼烟(缭乱 棼 fén纷乱治丝益~(整理丝不找头绪,越搞越乱。〈喻〉做事方法不对头,反而搞乱)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

rừng; rừng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict