字義Nghĩa
trái câymáy dịch
liáng
- 1.dùng trong 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椋鸟 椋liáng椋子树,乔木。叶似柿叶。果实小圆,青色,成熟时黑色。木质坚硬。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây; cây