字義Nghĩa
một chiếc bè, chặt, chặt câymáy dịch
cháTRA
- 1.đốn cây
- 2.tạo bè
- 3.đục đẽo
zhāTRA
- 1.sơn tra Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楂 水中木筏 穷岸有盘楂。--何逊《度连圻》 同槎” zha 楂 果木名 云山得伴松桧老,霜雪自困楂梨粗。--宋·苏轼《四月十一日初食荔枝》 楂(樝)zhā ⒈ ⒉见茬(楂)。 楂chá 1.木筏。 2.树木砍伐后残留的根株。 3.指农作物收割后遗留的根茎。 4.树的杈枝。 5.短而硬的头发或胡子。多指剪落的﹑剪而未尽的或刚长出来的。 6.量词 。犹遍﹑次。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 查 [chá] chỉ âm.
gỗ; gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 山楂sơn tra Trung Quốc (Crataegus pinnatifida)
- 榠楂mộc qua Trung Quốc (Pseudocydonia sinensis)
- 歐楂Cây mận châu Âu (Mespilus germanica)
- 山楂糕thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc