學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thốimáy dịch

gǎoCẢO

  1. 1.biến thể của 槁[gao3]
  2. 2.khô héo

gǎoCẢO

  1. 1.(gỗ) khô héo
  2. 2.cây chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槁 (形声。从木,高声。本义草木枯干) 同本义 槀,木枯也。--《说文》 离为科上槁。--《易·说卦传》 形固可使如槁木。--《庄子·齐物论》 虽有槁暴。--《荀子·劝学》 草木摇落,时槁悴兮。--《楚辞·九叹·远逝》 则苗槁矣。--《孟子·梁惠王上》 及以燕赵起而攻之,若振槁然。--《荀子·王霸》 其子趋而往视之,苗则槁矣。--《孟子·公孙丑上》 举若振槁。--《史记·礼书》。索隐干叶也。” 又如槁干(枯干。引申为贫穷);槁腐(枯朽);槁败(干枯衰败);槁落(枯落);败槁布地;槁箨(干枯的笋壳);槁枲 槁(槀)gǎo枯干~木死灰(枯树及冷灰。〈喻〉无生气或极端消沉)。 槁kào 1.犒劳,犒赏。参见"槁秝"﹑"槁饫"。 槁kǎo 1.敲打,敲击。 槁gāo 1.木名。 2.通"篙"。撑船竿。参见"槁工"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict