學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuyền gỗmáy dịch

cháTRA

  1. 1.bè làm bằng tre hoặc gỗ
  2. 2.chặt cây
  3. 3.đốn hạ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槎 用刀斧砍斫 山不槎蘖,泽不伐夭。--《国语·鲁语上》 槎 树木的枝桠 又如槎牙(亦作槎桠”。错杂、参差不齐的样子;又指枝叉);槎丫(槎砑。本指树枝的分叉,也指怪石歧出的状态) 同茬” 同楂”。木筏 槎chá ⒈庄稼收割后残留在土里的茎、根豆~。麦~。稻~儿。 ⒉一块田土里庄稼种植的或收获的次数头~。二~。换~儿。 ⒊短硬的头发或胡子。 ⒋用竹木编的筏子浮~。乘~。 槎zhà 1.斫,斜砍。 2.击,打。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [chà, chā] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict