學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây bụi nhỏ, cây thông nhỏmáy dịch

jiǎGIẢ

  1. 1.cây nàng nàng, một chi cây rụng lá phần lớn
  2. 2.cách gọi cũ của Camellia sinensis, cây chè 茶
  3. 3.cũng gọi là Thea sinensis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槚jiǎ ⒈〈古〉指茶树。 ⒉楸树的别称。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict