字義Nghĩa
cây bụi nhỏ thường xanhmáy dịch
jiǎGIẢ
- 1.cây nàng nàng, một chi cây rụng lá phần lớn
- 2.cách gọi cũ của Camellia sinensis, cây chè 茶
- 3.cũng gọi là Thea sinensis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
檟dōu ⒈古书上说的一种树。 ⒉指树木的根和靠近根部的茎。 ⒊量词,相当于棵”或丛”。
cây bụi nhỏ thường xanhmáy dịch
jiǎGIẢ
檟dōu ⒈古书上说的一种树。 ⒉指树木的根和靠近根部的茎。 ⒊量词,相当于棵”或丛”。