學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cành vươn cong, tay chân congmáy dịch

Jiū

  1. 1.họ [Jiu1]

jiū

  1. 1.rủ xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

樛 树木向下弯曲 绞结,盘缠 殇之緻,不樛垂,盖未成人也。--《仪礼·丧服》。郑玄注不绞其带之垂者。 又如樛结(绞结;缠结);樛盘(曲折盘结);樛缠(纠结);樛萝(纠结盘绕的萝蔓) 通求”。寻找,探索 樛天道其焉如。--张衡《思玄赋》 樛jiū 1.树木向下弯曲。 2.引申为弯曲。 3.绞结,盘缠。 4.求,探求。 5.蔓椒。 6.见"樛巔"。 7.姓。三国魏有樛尚。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

nhánh cây 木 gãy trong gió 翏; 翏 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 樛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict