字義Nghĩa
Lỗ giữa bánh xe chứa trục (thời xưa)máy dịch
qiāoTÁO
- 1.biến thể cũ của 鍬|锹[qiao1]
shūTÁO
- 1.lỗ ở trung tâm bánh xe để đặt trục (cổ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ