字義Nghĩa
lùi lại, gập lạimáy dịch
hānLIỄM
- 1.khao khát
- 2.cho
liǎnLIỄM
- 1.biến thể của 斂|敛[lian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歛xù 1.鸣叫。 2.象声词。虫鸣声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
斆 — thiếu