字義Nghĩa
đóng quan, bảo quản xác, tang lễmáy dịch
bìnTẤN
- 1.đám tang
- 2.khâm liệm thi thể
- 3.đưa đi an táng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 賓 [bīn] chỉ âm.
thân xác
組詞Từ chứa chữ này
- 殯殮khâm liệm ai đó
- 殯葬tang lễ và an táng
- 殯車xe tang
- 殯儀lễ tang
- 殯儀員người làm dịch vụ tang lễ
- 殯儀館nhà tang lễ
- 出殯đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ
- 送殯đi dự tang lễ