學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảnh giác, đề phòngmáy dịch

  1. 1.cẩn thận
  2. 2.ngăn ngừa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毖 (形声。从比,必声。本义谨慎) 同本义 毖,慎也。--《说文》 汝劼毖殷献臣。--《书·酒诰》 予其惩而毖后患。--《诗·周颂·小毖》 又如毖重(慎重);毖慎(慎重) 假借为泌”。泉水涌流的样子 毖比泉水。--《诗·邶风·泉水》 温泉毖涌而自浪。--左思《魏都赋》 毖 bì ①谨慎;戒慎。 ②教导;告诫。 ③劳苦。 ④犒劳;慰劳。 ⑤通"泌"。泉水流貌。 ⑥指流泉。 【毖祀】 谨慎祭祀。 【毖勅】 告诫。 【毖重】 慎重。 【毖涌】指泉水涌流。毖,通"泌"。 【毖勞】 告诫劝勉。 【毖甯】 见"毖寧"。 【毖慎】 谨慎。 【毖寧】 ① 亦作"毖甯"。 ② 语出《书.大诰》"天亦惟用勤毖我民,若有疾,予曷敢不于前寧人攸受休畢"。孔颖达疏"天慎勞民使成功,亦當勤勞民使安寧"◇因谓劳民征讨,始得安宁为"毖寧"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tỷ) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

Âm 毖 — so sánh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict