學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông thúmáy dịch

zhānCHIÊN

  1. 1.vải dạ

zhānCHIÊN

  1. 1.biến thể của 氈|毡[zhan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毡 (形声。从毛,占声。本义加工羊毛或其他动物毛而成的块片状材料) 同本义 氈,撚毛也。--《说文》 共其毳毛为毡,以待邦事。--《周礼·天官·掌皮》 又如毡单(毡垫);毡布(指毛织成的布);毡车(以毛毡为篷的车子);毡衫(毡制的衣衫);毡屋(即毡帐);毡席(毡制的铺垫用具);毡帽(毡制的帽子);毡毯(毛毡制成的毯子) 毡包 这个时候,一个牧民匆匆忙忙钻进毡包来 他背着毡包到野外去接回初生的羊羔 毡(氊、氈)zhān ⒈用兽毛压制而成的片状物,可作各种垫衬材料或防寒用品等~帽。~子毯。 ⒉像毡的东西油毛~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mao) chỉ nghĩa, [zhàn] chỉ âm.

Âm 毡 — lông thú

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict