學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải thô từ Tây Tạngmáy dịch

  1. 1.một loại vải len làm ở Tây Tạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毪 中国西藏出产的一种羊毛织品。即毪子 温暖的阳光,请别藏进云霄;穿破毪衫的人,要你来温暖。--《中国歌谣资料》 毪mú

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Âm 毪 — lông thú

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict