字義Nghĩa
vải thô từ Tây Tạngmáy dịch
mú
- 1.một loại vải len làm ở Tây Tạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毪 中国西藏出产的一种羊毛织品。即毪子 温暖的阳光,请别藏进云霄;穿破毪衫的人,要你来温暖。--《中国歌谣资料》 毪mú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Âm 毪 — lông thú