字義Nghĩa
cầu vồngmáy dịch
jiànKIẾN
- 1.quả cầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毽 毽子 毽子 踢毽子 毽jiàn一种用脚踢的文娱体育用品。一般用圆形的、中间有孔的铁片或铜片,外加布缝合做底座。底座面上正中缝置竖立的小管,管中插上羽毛,供脚踢踢~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa, 建 [jiàn] chỉ âm.
Âm 毽 — lông chim