學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu vồngmáy dịch

jiànKIẾN

  1. 1.quả cầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毽 毽子 毽子 踢毽子 毽jiàn一种用脚踢的文娱体育用品。一般用圆形的、中间有孔的铁片或铜片,外加布缝合做底座。底座面上正中缝置竖立的小管,管中插上羽毛,供脚踢踢~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mao) chỉ nghĩa, [jiàn] chỉ âm.

Âm 毽 — lông chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict