字義Nghĩa
vải thô dày, từ Tây Tạngmáy dịch
pǔPHỔ
- 1.dùng trong 氆氌|氆氇[pu3 lu5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氆氇 氆pǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa, 普 [pǔ] chỉ âm.
Âm 氆 — lông thú