字義Nghĩa
vải thô dày, từ Tây Tạngmáy dịch
lǔLỖ
- 1.dùng trong 氆氌|氆氇[pu3 lu5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氆氇”∶藏族地区出产的一种羊毛织品,可以做床毯、衣服等 氇lu 氇lǔ 1.见"氆氇"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa, 鲁 [lǔ] chỉ âm.
Âm 氇 — lông thú