學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải len mịnmáy dịch

  1. 1.tấm thảm len
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氍毹 厅正面屏开孔雀,地匝氍毹,都是锦绣桌帏,妆花椅甸。--《金瓶梅词话》 氍qú

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mao) chỉ nghĩa, [qú, jù] chỉ âm.

Âm 氍 — lông thú

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict